Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 初战 trong tiếng Trung hiện đại:
[chūzhàn] trận chiến mở màn; cuộc chiến ban đầu。战争或战役开始的第一仗。也叫序战。
初战告捷。
chiến thắng ban đầu.
初战告捷。
chiến thắng ban đầu.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 初
| sơ | 初: | ông sơ bà sơ (cha mẹ của ông bà cố) |
| thơ | 初: | lơ thơ |
| xơ | 初: | xơ xác, xơ mít |
| xưa | 初: | xưa kia |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 战
| chiến | 战: | chiến tranh, chiến đấu |

Tìm hình ảnh cho: 初战 Tìm thêm nội dung cho: 初战
