Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 初试 trong tiếng Trung hiện đại:
[chūshì] 1. sơ thí; thí nghiệm lần đầu; vòng sơ khảo。初次试验。
2. thi vòng đầu; thi vòng sơ khảo。分两次举行的考试的第一次。参看〖三伏〗;〖复试〗。见〖原线圈〗。
2. thi vòng đầu; thi vòng sơ khảo。分两次举行的考试的第一次。参看〖三伏〗;〖复试〗。见〖原线圈〗。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 初
| sơ | 初: | ông sơ bà sơ (cha mẹ của ông bà cố) |
| thơ | 初: | lơ thơ |
| xơ | 初: | xơ xác, xơ mít |
| xưa | 初: | xưa kia |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 试
| thí | 试: | khảo thí |

Tìm hình ảnh cho: 初试 Tìm thêm nội dung cho: 初试
