Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 制造 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhìzào] 1. chế tạo; sản xuất; chế ra; làm ra。用人工使原材料成为可供使用的物品。
制造机器
chế tạo máy móc
制造化肥
sản xuất phân bón hoá học.
2. gây; gây nên; gây ra。人为地造成某种气氛或局面等(含贬义)。
制造纠纷
gây xích mích; gây tranh chấp
制造紧张气氛。
gây ra không khí căng thẳng
制造机器
chế tạo máy móc
制造化肥
sản xuất phân bón hoá học.
2. gây; gây nên; gây ra。人为地造成某种气氛或局面等(含贬义)。
制造纠纷
gây xích mích; gây tranh chấp
制造紧张气氛。
gây ra không khí căng thẳng
Nghĩa chữ nôm của chữ: 制
| choi | 制: | chim choi choi, nhẩy như choi choi |
| chơi | 制: | chơi bời, chơi xuân; chơi vơi |
| chế | 制: | chống chế; chế độ; chế ngự |
| chới | 制: | chới với |
| xiết | 制: | xiết bao |
| xế | 制: | xế chiều |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 造
| tháo | 造: | tháo chạy |
| tạo | 造: | tạo ra; giả tạo |
| xáo | 造: | xáo thịt |
| xạo | 造: | nói xạo; xục xạo |

Tìm hình ảnh cho: 制造 Tìm thêm nội dung cho: 制造
