Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 剃光头 trong tiếng Trung hiện đại:
[tìguāngtóu] cạo trọc; cạo đầu trọc。用剃刀刮去全部头发,比喻考试中一个没取或比赛中一分没得。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 剃
| thí | 剃: | xem thế |
| thế | 剃: | thế (cạo sát) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 光
| cuông | 光: | bộ cuông gánh (bộ quang gánh) |
| quang | 光: | quang đãng |
| quàng | 光: | quàng xiên |
| quăng | 光: | quăng ném |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 头
| đầu | 头: | đầu tóc, phần đầu; đầu đuôi |

Tìm hình ảnh cho: 剃光头 Tìm thêm nội dung cho: 剃光头
