Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 劈刀 trong tiếng Trung hiện đại:
[pīdāo] 1. dao chặt; dao bổ củi; dao rựa; rựa。刀背较厚的刀,用来劈竹子,木头等。
2. đâm; chém (kỹ thuật)。用军刀杀敌的技术。
2. đâm; chém (kỹ thuật)。用军刀杀敌的技术。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 劈
| phách | 劈: | phách (bổ chém): phách mộc sài (bổ củi) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 刀
| dao | 刀: | con dao, lưỡi dao |
| đao | 刀: | binh đao, đại đao, đao kiếm |
| đeo | 刀: | đeo đẳng; đeo đuổi; đeo kiếm; đeo sầu |

Tìm hình ảnh cho: 劈刀 Tìm thêm nội dung cho: 劈刀
