Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa đun trong tiếng Việt:
["- 1 đgt. Đẩy cho di chuyển: đun xe lên dốc Xe chết máy phải đun cho nổ.","- 2 đgt. 1. Đốt lửa để nấu nướng: đun bếp. 2. Làm cho nóng, cho sôi bằng lửa, điện: đun nước đun điện."]Dịch đun sang tiếng Trung hiện đại:
烧 《加热或接触某些化学药品、放射性物质等使物体起变化。》đun nước.烧水。
đun than.
烧炭。
Nghĩa chữ nôm của chữ: đun
| đun | 撴: | đun đẩy |
| đun | 焞: | đun nước, đun nấu |
| đun | 燉: | đun nước, đun nấu |

Tìm hình ảnh cho: đun Tìm thêm nội dung cho: đun
