Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 屠宰场 trong tiếng Trung hiện đại:
[túzǎichǎng] lò sát sinh; lò mổ。专门宰杀牲畜的处所。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 屠
| đồ | 屠: | đồ tể |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 宰
| tẻ | 宰: | lẻ tẻ |
| tể | 宰: | tể tướng |
| tỉa | 宰: | nhổ tỉa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 场
| tràng | 场: | tràng (trại, sân khấu) |
| trường | 场: | chiến trường; hội trường; trường học |

Tìm hình ảnh cho: 屠宰场 Tìm thêm nội dung cho: 屠宰场
