Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 劈啪 trong tiếng Trung hiện đại:
[pīpā] đùng; đoàng; đồm độp; đôm đốp (Tượng thanh)。象声词,形容拍打或爆裂的声音。
劈啪的枪声。
tiếng súng đùng đoàng.
孩子们劈劈啪啪地鼓起掌来。
bọn trẻ con vỗ tay lốp bốp.
劈啪的枪声。
tiếng súng đùng đoàng.
孩子们劈劈啪啪地鼓起掌来。
bọn trẻ con vỗ tay lốp bốp.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 劈
| phách | 劈: | phách (bổ chém): phách mộc sài (bổ củi) |

Tìm hình ảnh cho: 劈啪 Tìm thêm nội dung cho: 劈啪
