Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 助产士 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhùchǎnshì] bà đỡ; bà mụ; bác sĩ sản khoa; nữ hộ sinh。受过助产专业教育,能独立接生和护理产妇的中级医务人员。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 助
| chợ | 助: | phiên chợ, chợ trời |
| chữa | 助: | chữa bệnh, chạy chữa; chữa cháy |
| rợ | 助: | mọi rợ |
| trợ | 助: | trợ lực, hỗ trợ |
| đợ | 助: | ở đợ; bán vợ đợ con |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 产
| sản | 产: | sản xuất, sinh sản |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 士
| sãi | 士: | sãi vãi |
| sõi | 士: | sành sõi |
| sĩ | 士: | kẻ sĩ, quân sĩ |
| sỡi | 士: | âm khác của sĩ |

Tìm hình ảnh cho: 助产士 Tìm thêm nội dung cho: 助产士
