Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 白相 trong tiếng Trung hiện đại:
[báixiàng] 方
1. chơi; trêu đùa; nghịch。玩;玩耍;玩弄。
2. chơi gái; đi nhà thổ; tán gái。嫖妓。玩弄女人。
1. chơi; trêu đùa; nghịch。玩;玩耍;玩弄。
2. chơi gái; đi nhà thổ; tán gái。嫖妓。玩弄女人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 白
| bạc | 白: | bội bạc; bạc phếch |
| bạch | 白: | tách bạch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 相
| rương | 相: | cái rương |
| tương | 相: | tương thân tương ái |
| tướng | 相: | xem tướng |

Tìm hình ảnh cho: 白相 Tìm thêm nội dung cho: 白相
