Từ: 白相 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 白相:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 白相 trong tiếng Trung hiện đại:

[báixiàng]
1. chơi; trêu đùa; nghịch。玩;玩耍;玩弄。
2. chơi gái; đi nhà thổ; tán gái。嫖妓。玩弄女人。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 白

bạc:bội bạc; bạc phếch
bạch:tách bạch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 相

rương:cái rương
tương:tương thân tương ái
tướng:xem tướng
白相 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 白相 Tìm thêm nội dung cho: 白相