Từ: 招数 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 招数:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 招 • 数

Nghĩa của 招数 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhāoshù] nước cờ; động tác; thủ đoạn。同"着数"。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 招

cheo招:cheo leo; cưới cheo
chiu招:chắt chiu
chiêu招:tay chiêu
chạo招:chạo nhau (ghẹo nhau)
chắp招:chắp tay, chắp nối; chắp nhặt
gieo招:gieo mạ; gieo rắc
giẹo招:giẹo giọ
reo招:thông reo
treo招:treo cổ
trẹo招: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 数

số数:số học; số mạng; số là
sổ数:cuốn sổ; chim sổ lồng
sỗ数:sỗ sàng
sộ数:đồ sộ
xọ数:chuyện nọ lại xọ chuyện kia
招数 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 招数 Tìm thêm nội dung cho: 招数