Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 助手 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhùshǒu] trợ thủ; người giúp sức; trợ lý。不独立承担任务,只协助别人进行工作的人。
得力助手
trợ lý đắc lực
得力助手
trợ lý đắc lực
Nghĩa chữ nôm của chữ: 助
| chợ | 助: | phiên chợ, chợ trời |
| chữa | 助: | chữa bệnh, chạy chữa; chữa cháy |
| rợ | 助: | mọi rợ |
| trợ | 助: | trợ lực, hỗ trợ |
| đợ | 助: | ở đợ; bán vợ đợ con |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 手
| thủ | 手: | thủ (bộ gốc: cáng tay) |

Tìm hình ảnh cho: 助手 Tìm thêm nội dung cho: 助手
