Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 上层 trong tiếng Trung hiện đại:
[shàngcéng] thượng tầng; tầng lớp trên; cấp trên; bậc trên。上面的一层或几层(多指机构、组织、阶层)。
上层领导。
lãnh đạo cấp trên.
上层领导。
lãnh đạo cấp trên.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 上
| thượng | 上: | thượng (phía trên); thượng đế; thượng sách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 层
| tằng | 层: | tằng tằng (nhiều lớp) |

Tìm hình ảnh cho: 上层 Tìm thêm nội dung cho: 上层
