Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 包庇 trong tiếng Trung hiện đại:
[bāobì] bao che; che đậy; lấp liếm (bảo vệ, che giấu phạm luật người xấu, việc sai. Thường dùng trong văn nói, phạm vi sử dụng khá rộng). 违法地维护和掩护坏人坏事,多用于口语,使用范围较广。
包庇贪污犯
bao che kẻ tham ô
包庇贪污犯
bao che kẻ tham ô
Nghĩa chữ nôm của chữ: 包
| bao | 包: | bao bọc |
| bâu | 包: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 庇
| tí | 庇: | tí (che chở) |

Tìm hình ảnh cho: 包庇 Tìm thêm nội dung cho: 包庇
