Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 贮木场 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhùmùchǎng] vựa gỗ; nơi chứa gỗ để bán。贮存木材待售的场所。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 贮
| trữ | 贮: | dự trữ, tích trữ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 木
| móc | 木: | moi móc |
| mọc | 木: | mọc lên |
| mốc | 木: | lên mốc |
| mộc | 木: | thợ mộc |
| mục | 木: | mục ra |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 场
| tràng | 场: | tràng (trại, sân khấu) |
| trường | 场: | chiến trường; hội trường; trường học |

Tìm hình ảnh cho: 贮木场 Tìm thêm nội dung cho: 贮木场
