Từ: 内宅 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 内宅:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 内宅 trong tiếng Trung hiện đại:

[nèizhái] nhà trong (nơi ở cho phụ nữ)。指住宅内女眷的住处。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 内

nòi:nòi giống
nói:nói năng
nồi:nồi rang
nỗi:nỗi niềm
nội:ông nội
nụi:chắc nụi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 宅

trạch:thổ trạch
内宅 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 内宅 Tìm thêm nội dung cho: 内宅