Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 简易 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiǎnyì] giản dị; giản đơn; thô sơ; mộc mạc。简单而容易;设施不完备的。
简易办法。
biện pháp giản đơn.
简易公路。
đường lộ thô sơ.
简易办法。
biện pháp giản đơn.
简易公路。
đường lộ thô sơ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 简
| giản | 简: | giản dị, đơn giản |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 易
| di | 易: | |
| diệc | 易: | chim diệc |
| dẹ | 易: | gượng dẹ (cẩn thận) |
| dẻ | 易: | da dẻ; mảnh dẻ |
| dẽ | 易: | |
| dể | 易: | khinh dể (con thường) |
| dễ | 易: | dễ dãi, dễ dàng; dễ sợ; dễ thương; dễ thường |
| dị | 易: | bình dị |
| dịch | 易: | giao dịch; Kinh Dịch (tên sách) |
| dịu | 易: | dịu dàng, dịu ngọt; dịu giọng; xoa dịu |
| rẻ | 易: | rẻ rúng |
| rể | 易: | rể ngươi (coi khinh) |

Tìm hình ảnh cho: 简易 Tìm thêm nội dung cho: 简易
