Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 化缘 trong tiếng Trung hiện đại:
[huàyuán] hoá duyên; đi khất thực; đi quyên (tăng ni hoặc đạo sĩ)。僧尼或道士向人求布施。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 化
| goá | 化: | goá bụa |
| hoa | 化: | hoa tiền (tiêu) |
| hoá | 化: | biến hoá; cảm hoá; hoá trang; tha hoá |
| hoé | 化: | |
| huế | 化: | thành Huế, ca Huế |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 缘
| duyên | 缘: | duyên dáng; duyên may; duyên phận |

Tìm hình ảnh cho: 化缘 Tìm thêm nội dung cho: 化缘
