Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 匝地 trong tiếng Trung hiện đại:
[zādì] khắp nơi; khắp mặt đất。遍地;满地。
柳荫匝地
bóng liễu phủ khắp mặt đất
柳荫匝地
bóng liễu phủ khắp mặt đất
Nghĩa chữ nôm của chữ: 匝
| táp | 匝: | táp (vòng tròn, chu vi, dầy đặc) |
| tấp | 匝: | tấp nập |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 地
| rịa | 地: | rịa (bát bị rạn): Bà Rịa (địa danh) |
| địa | 地: | địa bàn, địa cầu; địa chỉ; địa tầng; địa vị; nghĩa địa |

Tìm hình ảnh cho: 匝地 Tìm thêm nội dung cho: 匝地
