Từ: 匝地 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 匝地:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 匝地 trong tiếng Trung hiện đại:

[zādì] khắp nơi; khắp mặt đất。遍地;满地。
柳荫匝地
bóng liễu phủ khắp mặt đất

Nghĩa chữ nôm của chữ: 匝

táp:táp (vòng tròn, chu vi, dầy đặc)
tấp:tấp nập

Nghĩa chữ nôm của chữ: 地

rịa:rịa (bát bị rạn): Bà Rịa (địa danh)
địa:địa bàn, địa cầu; địa chỉ; địa tầng; địa vị; nghĩa địa
匝地 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 匝地 Tìm thêm nội dung cho: 匝地