Chữ 㭿 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㭿, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㭿:

㭿

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㭿

㭿

Chiết tự chữ 㭿

[]

U+3B7F, tổng 12 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ang2;
Việt bính: ngong4;

㭿

Nghĩa Trung Việt của từ 㭿


Chữ gần giống với 㭿:

, , , , , , , 㭿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣓆, 𣓋, 𣓌, 𣓦, 𣓿, 𣔓, 𣔙, 𣔝, 𣔞, 𣔟, 𣔠, 𣔡,

Chữ gần giống 㭿

Tự hình:

Tự hình chữ 㭿 Tự hình chữ 㭿 Tự hình chữ 㭿 Tự hình chữ 㭿

㭿 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㭿 Tìm thêm nội dung cho: 㭿