Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 葐 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 葐, chiết tự chữ BỒN
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 葐:
葐
Chiết tự chữ 葐
Chiết tự chữ bồn bao gồm chữ 草 盆 hoặc 艸 盆 hoặc 艹 盆 hoặc 芬 皿 tạo thành và có 4 cách chiết tự như sau:
1. 葐 cấu thành từ 2 chữ: 草, 盆 |
2. 葐 cấu thành từ 2 chữ: 艸, 盆 |
3. 葐 cấu thành từ 2 chữ: 艹, 盆 |
4. 葐 cấu thành từ 2 chữ: 芬, 皿 |
Pinyin: pen2;
Việt bính: pun4;
葐
Nghĩa Trung Việt của từ 葐
bồn (gdhn)
Chữ gần giống với 葐:
萩, 萫, 萱, 萲, 萴, 萶, 萹, 萻, 萼, 落, 萾, 葁, 葄, 葅, 葆, 葇, 葉, 葊, 葍, 葎, 葐, 葑, 葒, 葓, 葖, 葘, 葙, 葚, 葛, 葜, 葠, 葡, 葢, 董, 葤, 葦, 葩, 葫, 葬, 葭, 葯, 葱, 葳, 葵, 葶, 葷, 葸, 葹, 葺, 葻, 葽, 葾, 蒂, 蒇, 蒈, 蒉, 蒋, 蒌, 蒍, 𫈰,Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 葐
| bồn | 葐: | bồn bồn |

Tìm hình ảnh cho: 葐 Tìm thêm nội dung cho: 葐
