Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 葐 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 葐, chiết tự chữ BỒN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 葐:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 葐

Chiết tự chữ bồn bao gồm chữ 草 盆 hoặc 艸 盆 hoặc 艹 盆 hoặc 芬 皿 tạo thành và có 4 cách chiết tự như sau:

1. 葐 cấu thành từ 2 chữ: 草, 盆
  • tháu, thảo, xáo
  • buồn, bòn, bồn, dồn, vồn
  • 2. 葐 cấu thành từ 2 chữ: 艸, 盆
  • tháu, thảo
  • buồn, bòn, bồn, dồn, vồn
  • 3. 葐 cấu thành từ 2 chữ: 艹, 盆
  • thảo
  • buồn, bòn, bồn, dồn, vồn
  • 4. 葐 cấu thành từ 2 chữ: 芬, 皿
  • phân
  • mãnh, mảng, mảnh, mịn
  • []

    U+8450, tổng 12 nét, bộ Thảo 艹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: pen2;
    Việt bính: pun4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 葐


    bồn (gdhn)

    Chữ gần giống với 葐:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𫈰,

    Chữ gần giống 葐

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 葐 Tự hình chữ 葐 Tự hình chữ 葐 Tự hình chữ 葐

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 葐

    bồn:bồn bồn
    葐 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 葐 Tìm thêm nội dung cho: 葐