Từ: vôi bột có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ vôi bột:

Đây là các chữ cấu thành từ này: vôi • bột

Dịch vôi bột sang tiếng Trung hiện đại:

石灰粉。

Nghĩa chữ nôm của chữ: vôi

vôi梖:cây chìa vôi
vôi灰:bình vôi
vôi𪿙:tôi vôi; chìa vôi
vôi𥔦:tôi vôi

Nghĩa chữ nôm của chữ: bột

bột侼: 
bột勃:bồng bột; bột phát
bột孛:tinh bột; vôi bột
bột桲:ớt bột
bột浡:tinh bột; vôi bột
bột渤:tên biển (Bột hải)
bột𥹸:tinh bột; vôi bột
bột脖:cái cổ (bột tử)
bột餑:bánh hấp
bột饽:bánh hấp
bột鵓:chim câu (bột cáp)
bột鹁:chim câu (bột cáp)
vôi bột tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: vôi bột Tìm thêm nội dung cho: vôi bột