Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: vôi bột có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ vôi bột:

Đây là các chữ cấu thành từ này: vôibột

Dịch vôi bột sang tiếng Trung hiện đại:

石灰粉。

Nghĩa chữ nôm của chữ: vôi

vôi:cây chìa vôi
vôi:bình vôi
vôi𪿙:tôi vôi; chìa vôi
vôi𥔦:tôi vôi

Nghĩa chữ nôm của chữ: bột

bột: 
bột:bồng bột; bột phát
bột:tinh bột; vôi bột
bột:ớt bột
bột:tinh bột; vôi bột
bột:tên biển (Bột hải)
bột𥹸:tinh bột; vôi bột
bột:cái cổ (bột tử)
bột:bánh hấp
bột:bánh hấp
bột:chim câu (bột cáp)
bột:chim câu (bột cáp)
vôi bột tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: vôi bột Tìm thêm nội dung cho: vôi bột