Chữ 䫝 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䫝, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䫝:

䫝

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䫝

䫝

Chiết tự chữ 䫝

[]

U+4ADD, tổng 18 nét, bộ Hiệt 页 [頁]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: fu3;
Việt bính: fuk1;

䫝

Nghĩa Trung Việt của từ 䫝


Chữ gần giống với 䫝:

䫔, 䫕, 䫖, 䫗, 䫘, 䫙, 䫚, 䫛, 䫜, 䫝, 頾, 顋, 題, 額, 顎, 顏, 顑, 顒, 顓, 顔, 顕, 𩔗,

Chữ gần giống 䫝

Tự hình:

Tự hình chữ 䫝 Tự hình chữ 䫝 Tự hình chữ 䫝 Tự hình chữ 䫝

䫝 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䫝 Tìm thêm nội dung cho: 䫝