Chữ 葜 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 葜, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 葜:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 葜

1. 葜 cấu thành từ 2 chữ: 草, 契
  • tháu, thảo, xáo
  • khiết, khè, khé, khía, khít, khất, khẻ, khẽ, khế, khịt, tiết
  • 2. 葜 cấu thành từ 2 chữ: 艸, 契
  • tháu, thảo
  • khiết, khè, khé, khía, khít, khất, khẻ, khẽ, khế, khịt, tiết
  • 3. 葜 cấu thành từ 2 chữ: 艹, 契
  • thảo
  • khiết, khè, khé, khía, khít, khất, khẻ, khẽ, khế, khịt, tiết
  • []

    U+845C, tổng 12 nét, bộ Thảo 艹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: qia1;
    Việt bính: hat6 kit3;


    Nghĩa Trung Việt của từ 葜


    Nghĩa của 葜 trong tiếng Trung hiện đại:

    [qiā]Bộ: 艸 (艹) - Thảo
    Số nét: 12
    Hán Việt: KHÁP
    cây bạt kháp (thuốc đông y, trị phong thấp hay giải độc)。落叶藤本植物,叶子多为椭圆形,花黄绿色,浆果球形。根茎入中药,有祛风湿、解毒等作用。见〖菝葜〗(báqiā)。

    Chữ gần giống với 葜:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𫈰,

    Chữ gần giống 葜

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 葜 Tự hình chữ 葜 Tự hình chữ 葜 Tự hình chữ 葜

    葜 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 葜 Tìm thêm nội dung cho: 葜