Từ: 半制品 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 半制品:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 半制品 trong tiếng Trung hiện đại:

[bànzhìpǐn] bán thành phẩm。半成品。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 半

ban:bảo ban
bán:bán sống bán chết
bướng:bướng bỉnh
bận:bận rộn
bớn: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 制

choi:chim choi choi, nhẩy như choi choi
chơi:chơi bời, chơi xuân; chơi vơi
chế:chống chế; chế độ; chế ngự
chới:chới với
xiết:xiết bao
xế:xế chiều

Nghĩa chữ nôm của chữ: 品

phẩm:phẩm chất
半制品 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 半制品 Tìm thêm nội dung cho: 半制品