Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 年成 trong tiếng Trung hiện đại:
[nián·cheng] mùa màng; thu hoạch。一年的收成。
年成不坏。
mùa màng không xoàng.
好年成。
mùa màng kha khá.
年成不坏。
mùa màng không xoàng.
好年成。
mùa màng kha khá.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 年
| niên | 年: | bách niên giai lão |
| nên | 年: | làm nên |
| năm | 年: | năm tháng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 成
| thành | 成: | thành công |
| thình | 成: | thình lình |

Tìm hình ảnh cho: 年成 Tìm thêm nội dung cho: 年成
