Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 瓦岗军 trong tiếng Trung hiện đại:
[wǎgāngjūn] quân Ngoã Cương (quân khởi nghĩa chống nhà Tùy do Địch Nhượng lãnh đạo, đặt căn cứ ở đồn Ngoã Cương thuộc Vi Thành, tỉnh Hà Nam, Trung Quốc)。隋末翟让领导的农民起义军。以韦城瓦岗寨(今河南滑县)为根据地,团结附近的起 义力量,屡胜隋军,攻克河南大部分郡县,发展到几十万人,是使隋王朝覆灭的主力军之一。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 瓦
| ngoa | 瓦: | nói ngoa, điêu ngoa |
| ngoã | 瓦: | thợ ngoã (thợ xây) |
| ngói | 瓦: | nhà ngói |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 岗
| cương | 岗: | cảnh dương cương (dãy Jingyang) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 军
| quân | 军: | quân đội |

Tìm hình ảnh cho: 瓦岗军 Tìm thêm nội dung cho: 瓦岗军
