Cao su chống va đập cửa
Từ: nét ngang có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ nét ngang:
Dịch nét ngang sang tiếng Trung hiện đại:
横; 横儿 《汉字的笔画, 平着由左到右, 形状是"一"。》画 《汉字的一横叫一画。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: nét
| nét | 涅: | xét nét |
| nét | : | |
| nét | 湼: | xét nét |
| nét | 𤵖: | nét mặt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: ngang
| ngang | 卬: | ngang nhiên |
| ngang | 昂: | ngang ngạnh |

Tìm hình ảnh cho: nét ngang Tìm thêm nội dung cho: nét ngang
