Từ: 卵块 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 卵块:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 卵块 trong tiếng Trung hiện đại:

[luǎnkuài] chùm trứng。某些卵生动物的卵产生后粘在一起, 形成块状, 叫做卵块。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 卵

noãn:noãn bạch, noãn hoàng (trứng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 块

khối:khối đá; một khối
卵块 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 卵块 Tìm thêm nội dung cho: 卵块