Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 半头 trong tiếng Trung hiện đại:
[bàntóu] 1. một nửa; phân nửa; nửa chừng。半截。
2. nửa đầu (nửa chiều dài đầu)。人头部长度的一半。
3. bán cao。半高。
2. nửa đầu (nửa chiều dài đầu)。人头部长度的一半。
3. bán cao。半高。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 半
| ban | 半: | bảo ban |
| bán | 半: | bán sống bán chết |
| bướng | 半: | bướng bỉnh |
| bận | 半: | bận rộn |
| bớn | 半: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 头
| đầu | 头: | đầu tóc, phần đầu; đầu đuôi |

Tìm hình ảnh cho: 半头 Tìm thêm nội dung cho: 半头
