Từ: 见微知著 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 见微知著:
Nghĩa chữ nôm của chữ: 见
| hiện | 见: | hiện (tiến ra cho thấy) |
| kiến | 见: | kiến thức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 微
| vi | 微: | tinh vi, vi rút |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 知
| tri | 知: | lời nói tri tri |
| trơ | 知: | trơ tráo; trơ trẽn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 著
| chước | 著: | bắt chước |
| chứ | 著: | |
| nước | 著: | nước cờ |
| trước | 著: | trước (nổi tiếng) |
| trứ | 著: | trứ danh |

Tìm hình ảnh cho: 见微知著 Tìm thêm nội dung cho: 见微知著
