Chữ 𥿤 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥿤, chiết tự chữ KHÂU

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𥿤:

𥿤

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𥿤

𥿤

Chiết tự chữ 𥿤

[]

U+025FE4, tổng 11 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𥿤

Nghĩa Trung Việt của từ 𥿤


khâu, như "khâu (vòng sắt bịt chuôi dao)" (vhn)

Chữ gần giống với 𥿤:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 紿, , , , , , , , , , , 𥿗, 𥿠, 𥿡, 𥿣, 𥿤, 𥿥,

Chữ gần giống 𥿤

Tự hình:

Tự hình chữ 𥿤 Tự hình chữ 𥿤 Tự hình chữ 𥿤 Tự hình chữ 𥿤

𥿤 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𥿤 Tìm thêm nội dung cho: 𥿤