Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 卧底 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 卧底:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 卧底 trong tiếng Trung hiện đại:

[wòdǐ] nằm vùng; nội ứng (mai phục chuẩn bị làm nội ứng)。埋伏下来做内应。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 卧

ngoạ:ngoạ ngưỡng (nằm ngửa); ngoạ phòng (buồng ngủ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 底

đáy:đáy bể, đáy giếng
đây:ai đấy; đây đó; giờ đây
đé:thấp lé đé
đẻ: 
đẽ:đẹp đẽ
để:lưu cá để (bản sao); tĩnh để (đáy giếng)
卧底 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 卧底 Tìm thêm nội dung cho: 卧底