Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 卫生裤 trong tiếng Trung hiện đại:
[wèishēngkù] quần nhung; quần vệ sinh。绒裤。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 卫
| vệ | 卫: | bảo vệ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 生
| sanh | 生: | sắm sanh |
| sinh | 生: | sinh mệnh |
| siêng | 生: | siêng năng |
| xinh | 生: | xinh đẹp |
| xênh | 生: | nhà cửa xênh xang |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 裤
| khố | 裤: | cái khố |

Tìm hình ảnh cho: 卫生裤 Tìm thêm nội dung cho: 卫生裤
