Từ: 卫生裤 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 卫生裤:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 卫生裤 trong tiếng Trung hiện đại:

[wèishēngkù] quần nhung; quần vệ sinh。绒裤。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 卫

vệ:bảo vệ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 生

sanh:sắm sanh
sinh:sinh mệnh
siêng:siêng năng
xinh:xinh đẹp
xênh:nhà cửa xênh xang

Nghĩa chữ nôm của chữ: 裤

khố:cái khố
卫生裤 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 卫生裤 Tìm thêm nội dung cho: 卫生裤