Từ: 赞同 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 赞同:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 赞 • 同

Nghĩa của 赞同 trong tiếng Trung hiện đại:

[zàntóng] tán thành; đồng ý。赞成;同意。
全厂职工一致赞同这项改革。
công nhân viên chức toàn nhà máy nhất trí tán thành cải cách này.
完全赞同这个建议。
Hoàn toàn đồng ý đề nghị này.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 赞

tán赞:tham tán, tán thành

Nghĩa chữ nôm của chữ: 同

đang同:đang làm; đảm đang, đang tay; đang tâm
đùng同:sấm đùng đùng; giận đùng đùng; lăn đùng
đồng同:đồng bào; đồng bộ; đồng hành; đồng lòng
赞同 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 赞同 Tìm thêm nội dung cho: 赞同