Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 却病 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 却病:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 却病 trong tiếng Trung hiện đại:

[quèbìng] chữa bệnh; trừ bệnh; đẩy lùi bệnh tật。避免生病;消除疾病。
却病延年。
đẩy lùi bệnh tật để sống lâu.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 却

khước:khước từ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 病

bạnh:bạnh tật (bệnh tật)
bệnh:bệnh tật; bệnh nhân
bịnh:bịnh tật (bệnh tật)
nạch:nạch (bệnh tật)
却病 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 却病 Tìm thêm nội dung cho: 却病