Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 厚遇 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 厚遇:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 厚遇 trong tiếng Trung hiện đại:

[hòuyù] tiếp đón nồng hậu; tiếp đãi ân cần。优厚的待遇。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 厚

hậu:nhân hậu; trung hậu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 遇

ngộ:ơn tri ngộ
厚遇 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 厚遇 Tìm thêm nội dung cho: 厚遇