Cao su chống va đập cửa

Từ: 原声带 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 原声带:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 原声带 trong tiếng Trung hiện đại:

[yuánshēngdài] băng gốc。指乐队或演员直接在录音棚里录制的磁带(区别于转录的磁带)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 原

nguyên:căn nguyên

Nghĩa chữ nôm của chữ: 声

thanh:thanh danh; phát thanh
thình:thình lình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 带

đái:bóng đái, bọng đái
原声带 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 原声带 Tìm thêm nội dung cho: 原声带