Từ: 反应堆 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 反应堆:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 反应堆 trong tiếng Trung hiện đại:

[fǎnyìngduī] lò phản ứng; lò phản ứng nguyên tử。原子反应堆的简称。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 反

phản:làm phản

Nghĩa chữ nôm của chữ: 应

ưng:ưng ý
ứng:ứng đối, ứng đáp

Nghĩa chữ nôm của chữ: 堆

chui:chui rúc, chui nhủi, chui vào
doi:doi đất (có hình dài mà hẹp)
duôi:dể duôi (coi khinh)
nhoi:nhoi lên
sòi: 
đoi: 
đòi:đòi hỏi, đòi nợ; đòi cơn; học đòi
đôi:cặp đôi; đôi co
đồi:núi đồi; sườn đồi
反应堆 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 反应堆 Tìm thêm nội dung cho: 反应堆