Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 发放 trong tiếng Trung hiện đại:
[fāfàng] 1. cho vay; phát cho; cấp cho; cấp。(政府、机构)把钱或物资等发给需要的人。
发放贷款
bỏ tiền cho vay
发放救济粮
cấp lương thực cứu tế.
发放经营许可证
cấp giấy phép kinh doanh.
2. xử lý; xử trí; xử。处理;处置(多见于早期白话)。
3. phát; phát hành; bắn。发出;放出。
发放信号弹。
bắn đạn tín hiệu.
发放贷款
bỏ tiền cho vay
发放救济粮
cấp lương thực cứu tế.
发放经营许可证
cấp giấy phép kinh doanh.
2. xử lý; xử trí; xử。处理;处置(多见于早期白话)。
3. phát; phát hành; bắn。发出;放出。
发放信号弹。
bắn đạn tín hiệu.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 发
| phát | 发: | phát tài, phát ngôn, phân phát; bách phát bách trúng (trăm phát trăm trúng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 放
| phóng | 放: | phóng hoả |
| phùng | 放: | |
| phúng | 放: | phúng phính |
| phưng | 放: | phưng phức |
| phỏng | 放: |

Tìm hình ảnh cho: 发放 Tìm thêm nội dung cho: 发放
