Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 取景 trong tiếng Trung hiện đại:
[qǔjǐng] lấy cảnh; chọn cảnh。摄影或写生时选取景物做对象。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 取
| thú | 取: | thú tội |
| thủ | 取: | thủ lấy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 景
| cảnh | 景: | cảnh quan; bối cảnh; phối cảnh |
| khảnh | 景: | mảnh khảnh |
| kiểng | 景: | chậu kiểng |
| kẻng | 景: | đánh kẻng, gõ kẻng |
| ngoảnh | 景: | ngoảnh lại |
| ngảnh | 景: | ngảnh lại |

Tìm hình ảnh cho: 取景 Tìm thêm nội dung cho: 取景
