Chữ 𠶃 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠶃, chiết tự chữ NGOẠM

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𠶃:

𠶃

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠶃

𠶃

Chiết tự chữ 𠶃

[]

U+020D83, tổng 11 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𠶃

Nghĩa Trung Việt của từ 𠶃


ngoạm, như "chó ngoạm xương" (vhn)

Chữ gần giống với 𠶃:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠴫, 𠴭, 𠴰, 𠴳, 𠴼, 𠵇, 𠵈, 𠵉, 𠵋, 𠵏, 𠵐, 𠵘,

Chữ gần giống 𠶃

Tự hình:

Tự hình chữ 𠶃 Tự hình chữ 𠶃 Tự hình chữ 𠶃 Tự hình chữ 𠶃

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𠶃

ngoạm𠶃:chó ngoạm xương
𠶃 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠶃 Tìm thêm nội dung cho: 𠶃