Từ: 叙谈 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 叙谈:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 叙谈 trong tiếng Trung hiện đại:

[xùtán]
đàm đạo。随意交谈。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 叙

tự:tự thuật

Nghĩa chữ nôm của chữ: 谈

đàm:đàm đạo
叙谈 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 叙谈 Tìm thêm nội dung cho: 叙谈