Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 古雅 trong tiếng Trung hiện đại:
[gǔyǎ] tao nhã; cổ kính; tao nhã cổ kính (thường chỉ đồ vật và thơ văn)。古朴雅致(多指器物或诗文)。
这套瓷器很古雅。
bộ đồ sứ này rất tao nhã.
这套瓷器很古雅。
bộ đồ sứ này rất tao nhã.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 古
| cổ | 古: | đồ cổ; cổ đại, cổ điển, cổ kính; cổ thụ; cổ tích; cổ truyền; hoài cổ; khảo cổ; vọng cổ |
| cỗ | 古: | mâm cỗ, cỗ lòng, cỗ bàn, phá cỗ |
| kẻ | 古: | kẻ cả; kẻ gian; kẻ thù |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 雅
| nhã | 雅: | nhã nhặn |
| nhả | 雅: |

Tìm hình ảnh cho: 古雅 Tìm thêm nội dung cho: 古雅
