Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 可取 trong tiếng Trung hiện đại:
[kěqǔ] nên; thích hợp; đáng theo; tiếp thu được; có thể tiếp thu; đáng học hỏi; đáng khen。可以采纳接受,值得学习或赞许。
他的意见确有可取之处。
ý kiến của anh ấy có chỗ tiếp thu được.
我以为临阵磨枪的做法不可取。
tôi thấy rằng cách làm theo kiểu đợi nước đến chân mới nhảy không nên.
他的意见确有可取之处。
ý kiến của anh ấy có chỗ tiếp thu được.
我以为临阵磨枪的做法不可取。
tôi thấy rằng cách làm theo kiểu đợi nước đến chân mới nhảy không nên.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 可
| khá | 可: | khá giả; khá khen |
| khả | 可: | khải ái; khả năng; khả ố |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 取
| thú | 取: | thú tội |
| thủ | 取: | thủ lấy |

Tìm hình ảnh cho: 可取 Tìm thêm nội dung cho: 可取
