Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 可意 trong tiếng Trung hiện đại:
[kěyì] vừa ý; như ý; thích; làm hài lòng。称心如意。
这 套房子你住得还可意吗?
căn phòng này bạn ở có vừa ý không?
这 套房子你住得还可意吗?
căn phòng này bạn ở có vừa ý không?
Nghĩa chữ nôm của chữ: 可
| khá | 可: | khá giả; khá khen |
| khả | 可: | khải ái; khả năng; khả ố |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 意
| áy | 意: | áy náy |
| ý | 意: | ý muốn; ngụ ý; ý đồ (điều định nói, định làm); ý chí (lòng mong muốn); ý ngoại (điều đoán trước) |
| ơi | 意: | ai ơi, chàng ơi |
| ấy | 意: | chốn ấy |
| ới | 意: | la ơi ới |

Tìm hình ảnh cho: 可意 Tìm thêm nội dung cho: 可意
