Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 可比价格 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 可比价格:
Nghĩa của 可比价格 trong tiếng Trung hiện đại:
[kěbǐjiàgé] chắc giá; giá không đổi; giá cố định。不变价格。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 可
| khá | 可: | khá giả; khá khen |
| khả | 可: | khải ái; khả năng; khả ố |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 比
| tí | 比: | tí (gần bên, vừa mới, tới khi); tí tẹo |
| tỉ | 比: | tỉ dụ |
| tị | 比: | suy tị |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 价
| giá | 价: | giá trị; vật giá |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 格
| cách | 格: | cốt cách; đặc cách; tính cách; quy cách |
| ghếch | 格: | ghếch chân |

Tìm hình ảnh cho: 可比价格 Tìm thêm nội dung cho: 可比价格
