Cao su chống va đập cửa
Chữ 庯 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 庯, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 庯:
Đây là các chữ cấu thành từ này: 庯
庯
Nghĩa của 庯 trong tiếng Trung hiện đại:
[bū] Bộ: 广 - Yểm
Số nét: 10
Hán Việt: BÔ
xinh đẹp; duyên dáng。〖庯峭〗。同" 峬峭",见"峬" 。
Số nét: 10
Hán Việt: BÔ
xinh đẹp; duyên dáng。〖庯峭〗。同" 峬峭",见"峬" 。

Tìm hình ảnh cho: 庯 Tìm thêm nội dung cho: 庯
