Từ: 可爱 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 可爱:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 可爱 trong tiếng Trung hiện đại:

[kěài] đáng yêu; dễ thương。令人喜爱。
孩子活泼。
đứa trẻ hoạt bát đáng yêu.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 可

khá:khá giả; khá khen
khả:khải ái; khả năng; khả ố

Nghĩa chữ nôm của chữ: 爱

ái:yêu thương, ái quốc
可爱 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 可爱 Tìm thêm nội dung cho: 可爱