Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 枯萎 trong tiếng Trung hiện đại:
[kūwěi] khô héo; thui chột; tàn lụi; héo rụi。干枯 萎缩。
荷叶完全枯萎。
lá sen đã khô héo hết rồi.
荷叶完全枯萎。
lá sen đã khô héo hết rồi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 枯
| gỗ | 枯: | cây gỗ |
| khò | 枯: | khò khè; ngáy khò khò |
| khô | 枯: | cá khô, khô khan, khô héo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 萎
| nuy | 萎: | nuy súc, nuy tạ (khô tàn) |
| uỳ | 萎: | uỳ tạ (tàn lụi); uỳ mị |

Tìm hình ảnh cho: 枯萎 Tìm thêm nội dung cho: 枯萎
